khích động
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tác động đến tinh thần, tình cảm của ai đó để thúc đẩy họ hành động theo một hướng nào đó, thường là tiêu cực hoặc mạnh mẽ. Hành động này nhằm khơi gợi, kích thích cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- (Cổ ngữ; từ cũ) Khiêu khích, làm cho ai đó nổi giận hoặc không yên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Những lời lẽ đó có mục đích khích động đám đông. (Những lời nói đó có mục đích tác động đến tinh thần đám đông để thúc đẩy họ hành động.)
- Không nên khích động lòng thù hận. (Không nên tác động để thúc đẩy, làm dấy lên lòng thù hận trong người khác.)
- Hắn cố tình khích động tôi bằng những lời chế nhạo. (Hắn cố ý tác động để khiến tôi tức giận bằng những lời chế giễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị khích động": ở trong trạng thái tinh thần đã bị tác động, thúc đẩy mạnh mẽ, thường dẫn đến hành động thiếu suy nghĩ.
- Trong cơn bị khích động, anh ấy đã nói ra những lời không hay. (Khi tinh thần bị tác động mạnh, anh ấy đã nói những điều không tốt.)
"hành vi khích động": chỉ hành động có chủ đích nhằm kích thích, thúc đẩy người khác, thường mang hàm ý tiêu cực.
- Cảnh sát đang điều tra các hành vi khích động bạo lực trên mạng xã hội. (Cảnh sát đang tìm hiểu các hành động có chủ đích thúc đẩy bạo lực trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Kích động (động từ): Đây là biến thể phổ biến và đồng nghĩa với "khích động". Cả hai từ đều có cách dùng và ý nghĩa tương tự.
- Những tin đồn thất thiệt có thể kích động sự hỗn loạn. (Những tin đồn sai sự thật có thể thúc đẩy sự hỗn loạn.)
Khích (động từ, từ Hán Việt): Có nghĩa gốc là chọc ghẹo, khiêu khích, làm cho ai đó bực tức.
- Đừng khích anh ấy, anh ấy đang rất căng thẳng. (Đừng chọc ghẹo/chọc tức anh ấy, anh ấy đang rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Xúi giục: Thúc đẩy, động viên người khác làm việc xấu (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thân mật hơn).
- Kích thích: Làm cho hoạt động mạnh lên, hưng phấn lên (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực như kích thích tư duy).
- Khiêu khích: Chọc tức, làm cho ai đó tức giận để gây sự (thường dẫn đến xung đột trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Xoa dịu: Làm cho bớt căng thẳng, giận dữ hoặc đau đớn.
- Can ngăn: Ngăn cản, khuyên giải để không hành động.
- Ổn định: Làm cho yên ổn, không bị kích động.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khích động" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc thúc đẩy những hành động hoặc cảm xúc không tốt như giận dữ, thù hận, bạo loạn.
- Trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, từ này thường được dùng để mô tả các hành vi có chủ ý gây mất trật tự an ninh hoặc xã hội.
- Biến thể "kích động" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Viật hiện đại.
- đgt (cn. Kích động; H. khích: khêu động; động: không yên) Tác động đến tinh thần để thúc đẩy: Khích động lòng người.